ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tàn tật" (1件)
tàn tật
日本語
名障害、身体障害
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn do tàn tật gây ra.
彼は障害によって引き起こされた多くの困難を乗り越えました。
類語検索結果 "tàn tật" (1件)
tất tần tật

日本語
副まるっきり
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
その話はまるっきり分からない。
フレーズ検索結果 "tàn tật" (2件)
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
その話はまるっきり分からない。
Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn do tàn tật gây ra.
彼は障害によって引き起こされた多くの困難を乗り越えました。
